Mar 15, 2010
102 Views

Idiom (thành ngữ)

Written by

I/COLOUR

1/Black
– be in the black: có tài khoản
– black anh blue: bị bầm tím
– a black day (for someone/sth): ngày đen tối
– black ice: băng đen
– a black list: sổ đen
– a black look: cái nhìn giận dữ
– a black mark: một vết đen, vết nhơ
– a/the black sheep 9of the family): vết nhơ của gia đình, xã hội
– in someone’s black books: không được lòng ai
– in black and white: giấy trằng mực đen
– not as black as one/it is panted: không tồi tệ như người ta vẽ vời

2/Blue
– blue blood: dòng giống hoàng tộc
– a blue-collar worker/job: lao động chân tay
– a/the blue-eyed boy: đứa con cưng
– a boil from the blue: tin sét đánh
– disapear/vanish/go off into the blue: biến mất tiêu
– once in a blue moon: rất hiếm. hiếm hoi
– out of the blue: bất ngờ
– scream/cry blue muder: cực lực phản đối
– till one is blue in the face: nói hết lời

3/Green
– be green: còn non nớt
– a green belt: vòng đai xanh
– give someone get the green light: bật đèn xanh
– green with envy: tái đi vì ghen
– have (got) green fingers: có tay làm vườn

4/Grey
– go/turn grey: bạc đầu
– grey matter: chất xám

5/Red
– be/go/turn as red as a beetroot: đỏ như gấc vì ngượng
– be in the red: nợ ngân hàng
– (catch soomeone/be caught) red-handed: bắt quả tang
– the red carpet: đón chào nồng hậu
– a red herring: đánh trống lãng
– a red letter day: ngày đáng nhớ
– see red: nổi giận bừng bừng

6/White
– as white as a street/ghost: trắng bệt
– a white-collar worker/job: nhận viên văn phòng
– a white lie: lời nói dối vô hại

II/NUMBER

1/One
– at one time: thời gian nào đó đã qua
– back to square one: trở lại từ đầu
– be at one with someone: thống nhất với ai
– be/get one up on someone: có ưu thế hơn ai
– for one thing: vì 1 lý do
– a great one for sth: đam mê chuyện gì
– have one over th eight: uống quá chén
– all in one, all rolled up into one: kết hợp lại
– it’s all one (to me/him): như nhau thôi
– my one and only copy: người duy nhất
– a new one on me: chuyện lạ
– one and the same: chỉ là một
– one for the road: ly cuối cùng trước khi đi
– one in the eye for somone: làm gai mắt
– one in a thousand/milion: một người tốt trong ngàn người
– a one-night stand: 1 đêm chơi bời
– one of the boy: người cùng hội
– one of these days: chẳng bao lâu
– one of those days: ngày xui xẻo
– one too many: quá nhiều rượu
– a quick one: uống nhanh 1 ly rượu

1/Two
– be in two minds: chưa quyết định được
– for two pins: xém chút nữa
– in two shakes: 1 loáng là xong
– put two and two together: đoán chắc điều gì
– two bites of/at the cherry: cơ hội đến 2 lần
– two/ten a penny: dễ kiếm được

3/Other numbers
– at sixs and sevens: tình rạng rối tinh rối mù
– knock somone for six: đánh bại ai
– a nine day wonder: 1 điều kỳ lạ nhất đời
– a nine-to-five job: công việc nhàm chán
– on cloud nine: trên 9 tầng mây
– dresses up to the nines: ăn mặc bảnh bao
– ten to one: rất có thể
– nineteen to the dozen: nói huyên thuyên

III/ANIMALS

– badger someone: mè nheo ai
– make a big of oneself: ăn uống thô tục
– an eager beaver: người tham việc
– a busy bee: người làm việc lu bù
– have a bee in one’s bonest: ám ảnh chuyện gì
– make a bee-line foe something: nhanh nhảu làm chuyện gì
– the bee’s knees: ngon lành nhất
– an early bird: người hay dậy sớm
– a home bird: người thích ở nhà
– a lone bird/worf: người hay ở nhà
– an odd bird/fish: người quái dị
– a rare bird: của hiếm
– a bird’s eye view: nhìn bao quát/nói vắn tắt
– bud someone: quấy rầy ai
– take the bull by the horns: không ngại khó khăn
– have butterflies in one’s stomach: nôn nóng
– a cat nap: ngủ ngày
– lead a cat and dog life: sống như chó với mèo
– let the cat out of the bag: để lộ bí mật
– not have room to swing a cat: hẹp như lỗi mũi
– not have a cat in hell’s change: chẳng có cơ may
– play cat and mouse with someone: chơi mèo vờn chuột
– put the cat among the pigeons: làm hư bột hư đường

– a dog in the manger: cho già ngậm xương (ko muốn ai sử dụng cái mình ko cần)
– dog tired: mệt nhoài
– top dog: kẻ thống trị
– a dog’s life: cuộc sống lầm than
– go to the dogs: sa sút
– let sleeping dog’s lie: đừng khêu lại chuyện đã qua
– donkey’s years: thời gian dài dằng dặc
– do the donkey’s work: làm chuyện nhàm chán
– a lame duck: người thất bại
– a sitting duck: dễ bị tấn công
– a cold fish: người lạnh lùng
– a fish out of water: người lạc lõng
– have other fish to fry: có chuyện fải làm
– a fly in the oinment: con sâu làm rầu nồi canh
– not hurt a fly: chẳng làm hại ai
– there are no flies on someone: người ngôn lanh đáo để
– can’t say boo to a goose: hiền như cục đất
– cock someone’s goose: làm hư kế hoạch (hư bột hư đường)
– a wild goose chase: cuộc tìm kiếm vô vọng
– a guinea pig: người tự làm vật thí nghiệm

Article Tags:
· · · · · · ·
Article Categories:
Thập cẩm
    http://linholiver.com

    https://linholiver.com/diary/about/